Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:16:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000403 | ||
15:16:16 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002502 | ||
15:16:12 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001159 | ||
15:16:08 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004138 | ||
15:16:04 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001429 | ||
15:16:00 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010596 | ||
15:15:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00036196 | ||
15:15:53 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012331 | ||
15:15:49 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023411 | ||
15:15:45 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013412 | ||
15:15:41 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023659 | ||
15:15:37 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012949 | ||
15:15:34 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00024161 | ||
15:15:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00013026 | ||
15:15:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00011126 | ||
15:15:22 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00025096 | ||
15:15:18 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014505 | ||
15:15:14 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005301 | ||
15:15:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000127 | ||
15:14:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002155 |
