Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:13:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00024734 | ||
15:13:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00071098 | ||
15:13:22 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00048804 | ||
15:13:18 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00038715 | ||
15:13:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 41 | 0,0015359 | ||
15:13:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,00110323 | ||
15:13:07 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 38 | 0,00100237 | ||
15:13:03 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 39 | 0,0006698 | ||
15:12:59 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004623 | ||
15:12:55 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00023003 | ||
15:12:51 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012158 | ||
15:12:48 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003003 | ||
15:12:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003741 | ||
15:12:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004682 | ||
15:12:36 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004771 | ||
15:12:32 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000826 | ||
15:12:29 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000826 | ||
15:12:17 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
15:12:13 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002059 | ||
15:12:09 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 |
