Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:28:53 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:45 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
08:28:37 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:28:03 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002109 | ||
08:27:59 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:27:55 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
08:27:52 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
08:27:48 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
08:27:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
08:27:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000392 | ||
08:27:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001867 | ||
08:27:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:27:09 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
08:27:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015498 | ||
08:27:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003199 | ||
08:26:55 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
08:26:51 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005559 | ||
08:26:47 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
08:26:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:26:32 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004656 |
