Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:45:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
23:45:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008481 | ||
23:45:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
23:45:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
23:44:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002441 | ||
23:44:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010627 | ||
23:44:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004706 | ||
23:44:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000903 | ||
23:44:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:44:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013955 | ||
23:44:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
23:44:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
23:43:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00049383 | ||
23:43:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
23:43:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
23:43:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011815 | ||
23:43:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
23:43:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
23:43:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
23:43:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
