Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:04:48 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:04:42 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000488 | ||
00:04:38 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
00:04:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:04:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
00:04:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
00:04:17 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000739 | ||
00:04:09 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001169 | ||
00:04:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000912 | ||
00:04:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
00:03:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
00:03:49 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:03:28 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005064 | ||
00:03:24 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
00:03:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
00:03:16 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000399 | ||
00:03:12 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000692 | ||
00:03:00 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
00:02:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
00:02:53 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 |
