Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:51:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00030068 | ||
21:51:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00042829 | ||
21:51:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020272 | ||
21:51:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00074081 | ||
21:51:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 33 | 0,0007821 | ||
21:51:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,00074389 | ||
21:51:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 28 | 0,00051551 | ||
21:51:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00029121 | ||
21:51:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008248 | ||
21:51:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00013971 | ||
21:51:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023176 | ||
21:51:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
21:50:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003976 | ||
21:50:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000477 | ||
21:50:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004694 | ||
21:50:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
21:50:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
21:50:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000771 | ||
21:50:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001587 | ||
21:50:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
