Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:46:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
21:46:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003905 | ||
21:46:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001829 | ||
21:46:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001466 | ||
21:46:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009748 | ||
21:46:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
21:45:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003276 | ||
21:45:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001675 | ||
21:45:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
21:45:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009695 | ||
21:45:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
21:45:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003824 | ||
21:45:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:45:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000881 | ||
21:45:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003229 | ||
21:45:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001088 | ||
21:45:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003777 | ||
21:45:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019571 | ||
21:44:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002189 | ||
21:44:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000109 |
