Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:14:24 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004358 | ||
00:14:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013457 | ||
00:14:15 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001451 | ||
00:14:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001106 | ||
00:13:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
00:13:51 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001209 | ||
00:13:47 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
00:13:43 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:13:34 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001259 | ||
00:13:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
00:13:26 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002859 | ||
00:13:22 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001118 | ||
00:13:10 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002355 | ||
00:13:07 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000419 | ||
00:13:03 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
00:12:55 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
00:12:51 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:12:47 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
00:12:43 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
00:12:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012773 |
