Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:12:51 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
08:12:47 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
08:12:43 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001143 | ||
08:12:40 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002025 | ||
08:12:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002218 | ||
08:12:24 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
08:12:16 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001232 | ||
08:12:12 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
08:12:08 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
08:12:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000618 | ||
08:11:57 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
08:11:45 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
08:11:35 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007753 | ||
08:11:09 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000481 | ||
08:11:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:11:01 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
08:10:50 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:10:46 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
08:10:38 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000399 | ||
08:10:32 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
