Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 2,83199 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:01:24 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
