Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:45:12 16/05/2026 | Chuyển TRX | 5,82 | 0TRX | |||||
22:45:12 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:12 16/05/2026 | Chuyển TRX | 21,34 | 0TRX | |||||
22:45:12 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:45:12 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,35 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRX | 71,78 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:45:09 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
