Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 1.211 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:50:27 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
