Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02785 | 82.736.689 | 249.110 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007283 | 217.514 | 102.847 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,0000849 | 279.366 | 92.364 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,0161 | 186.677 | 90.641 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002023 | 289.502 | 89.766 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009743 | 914.113 | 88.679 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007135 | 131.769 | 70.138 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001181 | 271.456 | 51.647 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003901 | 204.413 | 43.260 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001374 | 233.072 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.805 | 33.311 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6893 | 1.194.111 | 28.265 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001618 | 171.305 | 25.990 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008895 | 240.829 | 24.305 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004855 | 75.553 | 23.741 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003641 | 4.430.484 | 22.935 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003983 | 83.617 | 22.296 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008127 | 68.649 | 21.043 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4197 | 200.273 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007233 | 457.522 | 19.669 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















