Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,00002414 | 45.435 | 4.970 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,000004053 | 131.382 | 4.890 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00005249 | 55.768 | 4.884 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | $0,00646 | 976 | 4.876 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | $0,03972 | 51.554 | 4.683 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 86 | < $0,00000001 | 80.037 | 4.672 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 87 | $0,00005653 | 61.495 | 4.628 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,2704 | 71.958 | 4.558 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,007268 | 66.278 | 4.394 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,31% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,000002422 | 56.996 | 4.340 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,007681 | 62.000 | 4.321 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0001534 | 105.999 | 4.255 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001543 | 41.577 | 4.220 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | 0 | 7.218 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 95 | $0,08076 | 105.494 | 4.141 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 96 | $0,000003957 | 59.668 | 4.062 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,0008076 | 63.015 | 4.000 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,0000406 | 229.029 | 3.919 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,00000009691 | 576.099 | 3.837 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1292 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















